Kháng cự
Paraguay
Kháng cự Resultados mais recentes
Kháng cự Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kháng cự ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Kháng cự là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Kháng cự để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Kháng cự đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kháng cự đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Kháng cự tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Kháng cự tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Kháng cự đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kháng cự ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Kháng cự ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kháng cự thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kháng cự thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kháng cự thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kháng cự thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kháng cự có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kháng cự Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:7 | 9 | 23 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 23:13 | 10 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:8 | 9 | 20 | |
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:12 | -1 | 15 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:8 | 3 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:17 | -5 | 14 | |
| 10 | 10 | 3 | 5 | 2 | 12:11 | 1 | 14 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:10 | -3 | 12 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 7:13 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 8:13 | -5 | 7 | |
| 15 | 10 | 0 | 6 | 4 | 10:16 | -6 | 6 | |
| 16 | 10 | 0 | 5 | 5 | 7:14 | -7 | 5 |
- Promotion
Kháng cự Biệt đội
No data for selected season